đấm họng

đấm họng

Hắn tìm cách đấm họng nhân chứng để vụ án không bị phát hiện.

Định nghĩa
  1. Động từ (thô tục):
    • Hành động đưa tiền hoặc lợi ích cho ai đó để họ im lặng, không tố cáo hoặc phanh phui một việc làm sai trái. Hành động này thường mang tính chất mua chuộc, hối lộ để bịt miệng người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn tìm cách đấm họng nhân chứng để vụ án không bị phát hiện.
    • Công ty đó bị nghi ngờ đấm họng các cơ quan báo chí để che giấu scandal.
    • Đừng hòng đấm họng tôi bằng mấy đồng tiền đó!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiền đấm họng": Danh từ chỉ số tiền được đưa ra với mục đích bịt miệng, mua chuộc để giữ im lặng.
    • Cảnh sát phát hiện số tiền đấm họng trong cặp của nghi phạm.
Biến thể từ gần giống
  • Đấm mõm: Một biến thể thô tục khác, đồng nghĩa với "đấm họng".
    • định đấm mõm tôi nhưng không được.
Từ đồng nghĩa
  • Bịt miệng: Làm cho ai đó không thể hoặc không dám nói ra sự thật (có thể bằng đe dọa hoặc mua chuộc).
  • Mua chuộc: Dùng tiền bạc hoặc lợi ích để khiến người khác làm theo ý mình, bao gồm cả việc giữ im lặng.
  • Hối lộ: Đưa tiền, quà cáp cho người chức vụ để nhờ giúp đỡ hoặc làm ngơ cho việc sai trái.
Lưu ý sử dụng
  • "Đấm họng" một từ lóng, mang sắc thái rất thô tục tiêu cực, thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Hành động "đấm họng" rõ ràng phi pháp vi phạm đạo đức.